hỏi, ききます, vặn, まわします, kéo, ひきます, đổi, かえます, sờ, chạm, さわします, ra, chạy ra, でます, quẹo, まがります, cho, tặng, くれます, sửa chữa, なおします, dẫn ai đó đi, つれていきます, dẫn ai đó đến, つれてきます, giới thiệu, しょうかいします, hướng dẫn, あんないします, giải thích, せつめいします, suy nghĩ, かんがえます, đến, つきます, có, thêm, とります, đủ, たります.

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

)
Restaurar desada automàtica: ?