sử dụng được 2 ngôn ngữ, bilingual, từ mượn, borrowed word, đồng tâm, concentric /kənˈsen.trɪk/, bao gồm, consist, chép lại, copy, thành lập, establish /iˈstӕbliʃ/, học sinh trao đổi, exchange student, vòng tròn mở rộng, Expanding Circle, ngôn ngữ thứ 1, first language, trôi chảy, thành thạo, fluent, ôn tập lại, go over, người nhập cư, immigrant /ˈimiɡrənt/, vòng tròn bên trong, Inner Circle, tra ( từ điển), look up, nghĩa là, mean, mô hình, model, ngôn ngữ chính thức, official language, vòng tròn bên ngoài, Outer Circle, học ( ngôn ngữ tự nhiên), pick up, đề xuất, propose /prəˈpəuz/, ngôn ngữ thứ 2, second language, chuẩn mực, standard, dịch, translate, biến thể, sự đa dạng, variety /vəˈraiəti/, từ vựng, vocabulary, xem xét, kiểm tra kĩ, look over, khởi hành, set off, vỡ ra, tách ra, split up, đến, xuất hiện, turn up, tập thể dục, lên kế hoạch, work out.

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

)
Restaurar desada automàtica: ?