dark chocolate, sô cô la đen, raw chocolate, sô cô la thô (chưa qua chế biến, giữ nguyên dưỡng chất), indulgent treat, món ăn/điều nuông chiều bản thân, be loaded with something, chứa đầy (thứ gì đó), added sugar, đường bổ sung, artificial sweeteners, chất làm ngọt nhân tạo, a wide variety of, nhiều loại đa dạng, pay attention to, chú ý đến, chemical preservative, chất bảo quản hóa học, a symbol of, biểu tượng của, loved one, người thân yêu, special anniversary surprise, món quà hoặc điều bất ngờ nhân dịp kỷ niệm đặc biệt, raw (adj), Thô, chưa qua chế biến, loaded (adj), chứa đầy, chất đống, artificial, nhân tạo, organic (adj), hữu cơ, preservative (n), chất bảo quản, commitment (n), cam kết, sự tận tâm, antioxidant (n), chất chống oxy hóa, indulgent (adj), nuông chiều, dễ dãi, mang tính tận hưởng

per en/la

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?