brick, gạch, disturb, quấy rầy, làm phiền, plaster, vữa, pick up litter, nhặt rác, set up tents, dựng lều, spot, nhìn ra, phát hiện, trail, đường nhỏ, đường mòn, air pollution, ô nhiễm không khí, create, tạo ra, deforestation, phá rừng, endangered animals, động vật có nguy cơ tuyệt chủng, plastic pollution, ô nhiễm rác thải nhựa, recycle, tái chế, reduce, giảm, reuse, tái sử dụng, birdhouse, chòi chim, lồng chim lớn, compost, phân hữu cơ, energy-efficient bulb, bóng đèn tiết kiệm năng lượng, greenhouse, nhà kính, install, cài đặt, lắp đặt, organic, hữu cơ, recycled materials, các vật liệu tái chế, battery, cục pin, core, lõi, yoghurt pot, hũ sữa chua, do the laundry, giặt ủi, do the washing-up, rửa chén, rửa bát, fence, hàng rào, donate, quyên góp, cho, tặng, animal shelter, trung tâm nhận nuôi động vật, elderly, người cao tuổi, the homeless, người vô gia cư.

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

)
Restaurar desada automàtica: ?