travel, đi lại, đi du lịch, mode of travel, phương thức đi lại, transport, giao thông, means of transport, các phương tiện giao thông, hyperloop, hệ thống giao thông tốc độ cao, skytrain, hệ thống tàu điện trên không, solar-powered, chạy bằng năng lượng mặt tròi, solar-powered ship, tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời, petrol-powered car, xe hơi chạy bằng xăng, solowheel, phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh, walkcar, ô tô tự hành dùng chân, teleporter, phương tiện di chuyển tức thời, electric car, xe điện, flying car, xe bay, bullet train, tàu cao tốc, pedal, đạp (xe đạp), rails, đường sắt, run on, chạy bằng (nhiên liệu nào), run on electricity, chạy bằng điện, sail, điều khiển, lái (thuyền buồm)

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?