hobby, Sở thích, upstair, tầng trên, trên lầu, cardboard, bìa các tông, glue, keo dán, creativity, sự sáng tạo, free time, thời gian rảnh, common = popular, phổ biến, collect coin, sưu tầm đồng xu, gardening, làm vườn, ride a horse = house riding, cưỡi ngựa/trò cưỡi ngựa, jogging, đi/chạy bộ, belong to, thuộc về, bug, con bọ, benefit, lợi ích, maturity, sự trưởng thành, patient, kiên nhẫn, responsibility, trách nhiệm, valuable, có giá trị, quý giá, unusual, khác thường, lạ, insect, côn trùng, arranging flowers, cắm hoa, eggshell, vỏ trứng, strange, lạ, surfing, lướt sóng, unique, độc đáo, mountain climbing, leo núi, making pottery, nặn đồ gốm, making model, làm mô hình, crave, chạm, khắc, ice-skating, trượt băng.

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?