a leopard can't change its spots, Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (bản chất một người không bao giờ thay đổi)., Tất cả những tiện nghi hiện đại trong nhà giúp cuộc sống thoải mái hơn., Thay đổi thái độ, ý kiến hoặc giọng điệu (thường là vì có lợi cho mình)., Thay đổi suy nghĩ, quyết định hoặc tình cảm về một vấn đề gì đó., all mod cons, Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (bản chất một người không bao giờ thay đổi)., Phá vỡ khuôn mẫu, làm điều gì đó hoàn toàn khác biệt so với truyền thống., Tất cả những tiện nghi hiện đại trong nhà giúp cuộc sống thoải mái hơn., Biết rõ chân tơ kẽ tóc, hiểu cực kỳ tường tận về cái gì., break the mould, Cải tà quy chính, bước sang trang mới (thay đổi bản thân để tốt hơn hoặc bỏ thói quen xấu)., Phá vỡ khuôn mẫu, làm điều gì đó hoàn toàn khác biệt so với truyền thống., Giữ vững lập trường, kiên định với ý kiến của mình bất chấp sự phản đối., Phát minh lại bánh xe (lãng phí thời gian làm một việc mà người khác đã làm rất tốt rồi)., change your tune, Thay đổi thái độ, ý kiến hoặc giọng điệu (thường là vì có lợi cho mình)., Giữ vững lập trường, kiên định với ý kiến của mình bất chấp sự phản đối., Công cụ hành nghề (các kỹ năng hoặc thiết bị cần thiết để làm một công việc)., Cải tà quy chính, bước sang trang mới (thay đổi bản thân để tốt hơn hoặc bỏ thói quen xấu)., have a change of heart, Tất cả những tiện nghi hiện đại trong nhà giúp cuộc sống thoải mái hơn., Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (bản chất một người không bao giờ thay đổi)., Cải tà quy chính, bước sang trang mới (thay đổi bản thân để tốt hơn hoặc bỏ thói quen xấu)., Thay đổi suy nghĩ, quyết định hoặc tình cảm về một vấn đề gì đó., know sth inside out, Biết rõ chân tơ kẽ tóc, hiểu cực kỳ tường tận về cái gì., Thay đổi suy nghĩ, quyết định hoặc tình cảm về một vấn đề gì đó., Giữ vững lập trường, kiên định với ý kiến của mình bất chấp sự phản đối., Công cụ hành nghề (các kỹ năng hoặc thiết bị cần thiết để làm một công việc)., reinvent the wheel, Phát minh lại bánh xe (lãng phí thời gian làm một việc mà người khác đã làm rất tốt rồi)., Thay đổi suy nghĩ, quyết định hoặc tình cảm về một vấn đề gì đó., Cải tà quy chính, bước sang trang mới (thay đổi bản thân để tốt hơn hoặc bỏ thói quen xấu)., Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (bản chất một người không bao giờ thay đổi)., stick to your guns, Công cụ hành nghề (các kỹ năng hoặc thiết bị cần thiết để làm một công việc)., Cải tà quy chính, bước sang trang mới (thay đổi bản thân để tốt hơn hoặc bỏ thói quen xấu)., Giữ vững lập trường, kiên định với ý kiến của mình bất chấp sự phản đối., Phá vỡ khuôn mẫu, làm điều gì đó hoàn toàn khác biệt so với truyền thống..
0%
IDIOMS
Compartir
Compartir
Compartir
per en/la
Xuannguyenhanht
Editar continguts
Imprimir
Incrustar
Més
Assignacions
Tauler de classificació
Mostrar-ne més
Mostrar-ne menys
Aquesta taula de classificació és privada actualment. Fés clic a
Compartir
per fer-la públic.
El propietari del recurs ha inhabilitat aquesta taula de classificació.
Aquesta taula de classificació està inhabilitada perquè que les teves opcions són diferents a les del propietari del recurs.
Reverteix les opcions
Qüestionari
és una plantilla de final obert. No genera puntuacions per a una taula de classificació.
Cal iniciar la sessió
Estil visual
Tipus de lletra
Subscripció obligatòria
Opcions
Canvia de fonament
Mostrar-ho tot
Apareixeran més formats a mesura que jugueu a l'activitat.
)
Resultats oberts
Copiar enllaç
Codi QR
Suprimir
Restaurar desada automàtica:
?