lifeboat volunteer, tình nguyện viên cứu hộ trên xuồng cứu sinh, Lifeboat Institution, Tổ chức Cứu hộ Hàng hải, pursue (an interest), theo đuổi (sở thích), charity, tổ chức từ thiện, donation, khoản quyên góp, health assessment, kiểm tra sức khỏe, short-sighted, cận thị, laser eye surgery, phẫu thuật mắt bằng laser, colour blindness, mù màu, coastguard, lực lượng tuần duyên/cảnh sát biển, alert, cảnh báo khẩn cấp, dock, bến tàu, cầu cảng, helmsman, người lái chính của xuồng cứu sinh, ultimate responsibility, trách nhiệm tối cao, launch (a boat), hạ thủy, đưa tàu ra biển, technical competence, năng lực chuyên môn kỹ thuật, casualty care, chăm sóc nạn nhân bị thương, residential course, khóa học nội trú tập trung, wave-tank, bể mô phỏng sóng biển, expertise, chuyên môn, kiến thức chuyên sâu.

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?