chalkboard, bảng phấn, board, bảng, white board, bảng trắng, black board, bảng đen, screen, màn ảnh, student, học sinh, overhead projector, máy chiếu lên tường, teacher, giáo viên, desk, bàn, chair, ghế, seat, ghế, bookcase, kệ sách, globe, quả địa cầu, clock, đồng hồ, cassette player, máy cát-sét, map, bản đồ, pencil sharpener, máy gọt bút chì, bulletin board, bảng thông báo, computer, máy tính, chalk, phấn, chalkboard eraser, cái xóa bảng, pen, bút, marker, bút màu, pencil, bút chì, pencil eraser, tẩy, textbook, sách, workbook, sách bài tập, binder, sổ còng, notebook, tập vở/sổ, notebook paper, trang giấy, spiral notebook, sách có gáy lò xo, ruler, thước, dictionary, từ điển, picture dictionary, từ điển hình, the alphabet, chữ cái, numbers, số, Raise your hand, Giơ tay lên., Talk to the teacher, Nói với giáo viên., Listen to a cassette, Nghe cát-sét., Stand up, Đứng lên., Sit down, Ngồi xuống., Take a seat, Ngồi xuống., Point to the picture, Chỉ vào tranh (ảnh)., Write on the board, Viết lên bảng., Erase the board, Xóa bảng., Open your book, Mở sách ra., Close your book, Gặp sách lại., Take out your pencil, Cầm bút chì lên., Put away your pencil, Bỏ bút chì xuống.

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

AI Enhanced: Aquesta activitat conté contingut generat per IA. Aprèn més.

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?