cơ sở vật chất, tiện nghi (n), facility, cuộc phỏng vấn; phỏng vấn (n,v), interview, đoạn văn (n), paragraph, dự án (n), project, quên làm việc gì (chưa làm), forget + to V, hầu như, gần như (adv), almost, lối vào, cổng vào (n), entrance, kỳ thi giữa kỳ; thuộc giữa kỳ (n, adj), midterm, kỳ thi, sự kiểm tra (n), examination, bao gồm, đề cập đến, che phủ (v), cover, tham gia (n), take part in = participate in, món sườn gà (gà áp chảo/nướng), chicken chop, phòng giáo viên, staffroom, văn phòng đại lý du lịch, travel agent's, tờ gấp, tờ quảng cáo, brochure, tài nguyên, nguồn tài liệu, resources, phòng thí nghiệm (n), laboratory, phòng thu, xưởng nghệ thuật, studio, thêm, bổ sung; thêm nữa (adj,adv,n), extra, tham gia, dính líu vào (v), get involved, được biết đến bởi (adj), known by, dịch vụ (n), services, thiết bị (n), equipment, đi vào, nhập vào (v), enter, hữu ích, có ích (adj), useful, thú vị, dễ chịu (adj), enjoyable, tham dự, đi học (v), attend, tư nhân; riêng tư (adj), private, vùng ngoại ô (n), suburbs, vị trí, địa điểm (n), location

per en/la

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?