Film adaptation (n), Phim chuyển thể, Relationship (n), Mối quan hệ, Stages of presentation (n), Các giai đoạn của bài thuyết trình, Adaptation (n), Bản chuyển thể (phim → truyện hoặc ngược lại), Initial (adj), Ban đầu, Divorce (n/v), Ly hôn, Reptile (n), Loài bò sát, Oral (adj), Bằng lời nói/bằng miệng, Exist (v), Tồn tại, Revenue (n), Doanh thu, lợi nhuận, Thorough (adj), Thấu đáo, kỹ lưỡng, Coordinate (v), Điều phối, Academic (adj), Học thuật, Rubber (n), Cao su, Statue (n), Bức tượng, Chamber (n), Phòng, buồng, Monument (n), Tượng đài kỉ niệm, Health-conscious (adj), Có ý thức về sức khỏe, Outdoor type (n), Người thích các hoạt động ngoài trời

per en/la

Estil visual

Configuració de l'activitat

Tauler de classificació

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?