Mặt trời là..., Một ngôi sao, Một hành tinh, Một vệ tinh, Trái đất chuyển động quanh..., Mặt trăng, Sao hỏa, Mặt trời, Điều nào dưới đây đúng?, Mặt trăng tự phát ra ánh sáng, Mặt trăng sáng hơn Mặt trời, Mặt trăng phản chiếu ánh sáng mặt trời, Mặt trăng là..., Vệ tinh tự nhiên của trái đất, Một ngôi sao, Một hành tinh, Trái đất vừa...quanh mặt trời, vừa...quanh mình, Quay, Xoay, Bay, Mặt trời là nguồn cung cấp...và...cho Trái đất., Ánh sáng, sự sống, Ánh sáng, nhiệt, Nhiệt, mây, Nếu Trái đất không tự quay quanh mình, điều gì có thể xảy ra?, Vẫn có ngày và đêm như bình thường, Trời sẽ luôn có mặt trăng, Một nơi luôn là ban ngày, một nơi luôn là ban đêm, Vì sao ban ngày, chúng ta ít nhìn thấy các ngôi sao mặc dù chúng vẫn có trên bầu trời?, Ánh sáng Mặt trời quá mạnh nên che khuất ánh sáng của các ngôi sao, Các ngôi sao đi ngủ, Các ngôi sao biến mất vào ban ngày, Vì sao ban ngày, chúng ta ít nhìn thấy các ngôi sao mặc dù chúng vẫn có trên bầu trời?, Ánh sáng Mặt trời quá mạnh nên che khuất ánh sáng của các ngôi sao, Các ngôi sao đi ngủ, Các ngôi sao biến mất vào ban ngày, Hiện tượng ngày và đêm trên trái đất xảy ra chủ yếu do đâu?, Mặt trăng che khuất Mặt trời, Trái đất quay quanh Mặt trăng, Trái đất tự quay quanh trục của chính mình, Mặt trăng quay quanh..., còn Trái đất quay quanh..., Trái đất, Mặt trời, Trái đất, Sao hỏa, Mặt trời, Mặt trăng
0%
stem3
Compartir
Compartir
per en/la
Ledieu11
Editar continguts
Guarda
M'agrada
Imprimir
Incrustar
Més
Assignacions
Tauler de classificació
Mostrar-ne més
Mostrar-ne menys
Aquesta taula de classificació és privada actualment. Fés clic a
Compartir
per fer-la públic.
El propietari del recurs ha inhabilitat aquesta taula de classificació.
Aquesta taula de classificació està inhabilitada perquè que les teves opcions són diferents a les del propietari del recurs.
Reverteix les opcions
Obre la capsa
és una plantilla de final obert. No genera puntuacions per a una taula de classificació.
Cal iniciar la sessió
Estil visual
Tipus de lletra
Subscripció obligatòria
Opcions
Més aviat així
Âm r, tr - đọc chữ và tìm hình đúng với chữ.
per en/la
Tiengvietbis
Emparellar
7
(019) Q3-B1 Trời mưa rồi Em tập thay thế
per en/la
Ourgame808
Troba la parella
4
Khoa học Mặt trời dường như chuyển động Tiết 2
per en/la
Vanhtm9
Qüestionari de concurs
4
ong ông | Tiếng Việt 1 | Sách Chân Trời Sáng Tạo
per en/la
Uyentn1
Troba la parella
8
anh, ênh, inh | Tiếng Việt 1 | Sách Chân Trời Sáng Tạo
per en/la
Uyentn1
Qüestionari
5
Hệ mặt trời
per en/la
Tieuhoctranhung
Diagrama amb etiquetes
9
第3冊第1課(句子) : Trời mưa rồi
per en/la
Tranthienminhthanh
Emparellar
11
Global 3 _Từ vựng ôn tập học kì 1
per en/la
T3hlove
Anagrama
6
Canvia de fonament
Mostrar-ho tot
Resultats oberts
Copiar enllaç
Codi QR
Suprimir
Restaurar desada automàtica:
?