BEHIND - ở đằng sau, IN FRONT OF - ở đằng trước, OPPOSITE - đối diện, IN THE MIDDLE OF - ở giữa (không gian), BETWEEN - ở giữa hai đối tượng, TO THE LEFT OF - ở bên trái, TO THE RIGHT OF - ở bên phải, BESIDE / NEXT TO - bên cạnh, ABOVE - bên trên, NEAR - gần, AT THE CORNER — ở góc, LOCATION — vị trí

per en/la

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

AI Enhanced: Aquesta activitat conté contingut generat per IA. Aprèn més.

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?