Traffic, /ˈtræfɪk/ — Giao thông, Traffic jam, /ˈtræfɪk dʒæm/ — Ùn tắc giao thông, Cross the road, /krɒs ðə rəʊd/ — Băng qua đường, Rush hour, /rʌʃ aʊə/ — Giờ cao điểm, Transport, /ˈtrænspɔːt/ — Vận chuyển, Means of transport, /miːnz ɒv ˈtrænspɔːt/ — Phương tiện giao thông, Bicycle, /ˈbaɪsɪkəl/ — Xe đạp, Motorbike, /ˈməʊtəbaɪk/ — Xe máy, Car, /kɑːr/ — Xe hơi, Bus, /bʌs/ — Xe buýt, Plane, /pleɪn/ — Máy bay, Train, /treɪn/ — Xe lửa, Boat, /bəʊt/ — Thuyền, Ship, /ʃɪp/ — Tàu thủy, Cruiser, /ˈkruː.zər/ — Du thuyền, Sail a boat, /seɪl ə bəʊt/ — Chèo thuyền, By air = by plane, /baɪ eə = baɪ pleɪn/ — Bằng đường hàng không, By sea, /baɪ siː/ — Đường biển, Sign, /saɪn/ — Biển báo, dấu hiệu, Road sign, /rəʊd saɪn/ — Biển báo giao thông, No right turn, /nəʊ raɪt tɜːn/ — Không quẹo phải, No left turn, /nəʊ lɛft tɜːn/ — Không quẹo trái, Cycle lane, /ˈsaɪkəl leɪn/ — Làn đường cho xe đạp, School ahead, /skuːl əˈhɛd/ — Trường ở phía trước, Traffic lights, /ˈtræfɪk laɪts/ — Đèn giao thông, No cycling, /nəʊ ˈsaɪklɪŋ/ — Không được đạp xe, On the way to school, /ɒn ðə weɪ tuː skuːl/ — Trên đường đến trường, Crossroad, /ˈkrɒs.rəʊd/ — Ngã tư, Several, /ˈsev.ər.əl/ — Nhiều, Pavement, /ˈpeɪv.mənt/ — Vỉa hè, The bus station, /ðə bʌs ˈsteɪʃən/ — Trạm xe buýt, Remember to V0, /rɪˈmem.bər/ — Nhớ làm gì, Obey, /əʊˈbeɪ/ — Vâng lời, tuân thủ, Obedient, /əˈbiː.di.ənt/ — Ngoan ngoãn, Traffic rule, /ˈtræfɪk ruːl/ — Luật giao thông, Obey traffic rule, /əʊˈbeɪ ˈtræfɪk ruːl/ — Tuân thủ luật giao thông, Distance, /ˈdɪs.təns/ — Khoảng cách, Careful # careless, /ˈkeəfəl # ˈkeələs/ — Cẩn thận # bất cẩn, In time, /ɪn taɪm/ — Kịp lúc, đúng giờ, Open market, /ˈəʊpən ˈmɑːkɪt/ — Chợ trời, Fall off S.T, /fɔːl ɒf/ — Té khỏi cái gì, Become overweight, /bɪˈkʌm ˈəʊvəweɪt/ — Dần tăng cân, Get stuck, /ɡɛt stʌk/ — Bị mắc kẹt, Instead of Ving/S.T, /ɪnˈstɛd ɒv/ — Thay vì, Wash the dishes, /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/ — Rửa chén, Probably, /ˈprɒbəbli/ — Có lẽ, Waste water, /weɪst ˈwɔːtə/ — Lãng phí nước, Helmet, /ˈhel.mət/ — Nón bảo hiểm, Wear their helmets, /weə ðeə ˈhɛlməts/ — Mang nón bảo hiểm, Be more careful, /biː mɔː ˈkeəfəl/ — Cẩn thận hơn, Dangerously, /ˈdeɪn.dʒər.əs.li/ — Một cách nguy hiểm, Ride your bikes dangerously, /raɪd jɔː baɪks ˈdeɪnʤərəsli/ — Chạy xe ẩu, nguy hiểm, Side, /saɪd/ — Bên, phía, To be allowed to V0, — Được cho phép làm gì, Switzerland, /ˈswɪt.sə.lənd/ — Thụy Sĩ, Fine, /faɪn/ — Phạt, Let S.O/S.T V0, /təˈbiː əˈlaʊd tuː/ — Để ai, cái gì làm gì, Handlebars, /ˈhæn·dəlˌbɑrz/ — Cái ghi đông, tay lái, Road safety, /rəʊd ˈseɪfti/ — An toàn đường bộ, Road user, /rəʊd ˈjuːzə/ — Người tham gia giao thông, Rule, /ruːl/ — Quy tắc, Pedestrian, /pəˈdes.tri.ən/ — Người đi bộ, Footpath, /ˈfʊt.pɑːθ/ — Đường cho người đi bộ, At the zebra crossing, /æt ðə ˈzɛbrə ˈkrɒsɪŋ/ — Tại vạch kẻ đường, On the red light, /ɒn ðə rɛd laɪt/ — Đang đèn đỏ, Cyclist, /ˈsaɪ.klɪst/ — Người đi xe đạp, Give a signal, /ɡɪv ə ˈsɪɡnəl/ — Ra tín hiệu, Carry, /ˈkær.i/ — Mang, chở, Passenger, /ˈpæs.ən.dʒər/ — Hành khách, Fasten your seatbelt, /ˈfɑːsən jɔː ˈsiːtbɛlt/ — Thắt dây an toàn, Get on # get off, /ɡɛt ɒn # ɡɛt ɒf/ — Lên, xuống xe, Fully stop, /ˈfʊli stɒp/ — Dừng hẳn, Stick body parts out of the window, /stɪk ˈbɒdi pɑːts aʊt ɒv ðə ˈwɪndəʊ/ — Đưa bộ phận cơ thể ra khỏi xe, Vehicle, /ˈvɪə.kəl/ — Xe cộ, Moving vehicle, /ˈmuːvɪŋ ˈvɪəkəl/ — Xe cộ đang di chuyển, Stand in a line, /stænd ɪn ə laɪn/ — Xếp hàng, Wave, /weɪv/ — Vẫy tay, Shout, /ʃaʊt/ — Hét, Traffic problem, /ˈtræfɪk ˈprɒbləm/ — Vấn đề giao thông, Congested, /kənˈdʒes.tɪd/ — Đông nghịt, Nearly, /ˈnɪə.li/ — Gần như, Happen, /ˈhæp.ən/ — Xảy ra, Several reasons, /ˈsɛvərəl ˈriːzənz/ — Nhiều lí do, Population, /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ — Dân số, Increase in population, /ˈɪnkriːs ɪn ˌpɒpjəˈleɪʃən/ — Tăng dân số, Million, /ˈmɪljən/ — Triệu, Another reason, /əˈnʌðə ˈriːzən/ — 1 lí do khác, Narrow road # wide road, /ˈnærəʊ rəʊd # waɪd rəʊd/ — Đường hẹp # đường rộng, In good condition, /ɪn ɡʊd kənˈdɪʃən/ — Trong tình trạng tốt, As a result, /æz ə rɪˈzʌlt/ — Kết quả là, Worse and worse, /wɜːs ænd wɜːs/ — Ngày càng tệ, Bumpy, /ˈbʌmpi/ — Gập ghềnh, Label, /ˈleɪbəl/ — Điền tên, đặt tên, dán nhãn, Red light, /rɛd laɪt/ — Đèn đỏ, Mean, /miːn/ — Nghĩa, Motorist, /ˈməʊtərɪst/ — Người lái xe máy, Waste bin, /weɪst bɪn/ — Thùng rác, To be lost, /təˈbiː lɒst/ — Lạc đường
0%
G7 U7
Compartir
Compartir
per en/la
Az19721982
Editar continguts
Imprimir
Incrustar
Més
Assignacions
Tauler de classificació
Mostrar-ne més
Mostrar-ne menys
Aquesta taula de classificació és privada actualment. Fés clic a
Compartir
per fer-la públic.
El propietari del recurs ha inhabilitat aquesta taula de classificació.
Aquesta taula de classificació està inhabilitada perquè que les teves opcions són diferents a les del propietari del recurs.
Reverteix les opcions
Targetes Flash
és una plantilla de final obert. No genera puntuacions per a una taula de classificació.
Cal iniciar la sessió
Estil visual
Tipus de lletra
Subscripció obligatòria
Opcions
AI Enhanced: Aquesta activitat conté contingut generat per IA.
Aprèn més.
Canvia de fonament
Mostrar-ho tot
Resultats oberts
Copiar enllaç
Codi QR
Suprimir
Restaurar desada automàtica:
?