friend — bạn bè, Mr — Ông / Ngài / Thầy (xưng hô nam giới), Ms — Cô / Bà (xưng hô phụ nữ), Mrs — Bà / Cô (đã có chồng), teacher — giáo viên / thầy cô giáo, it — nó, this — đây / này, that — kia / đó, class — lớp học, school — trường học, pupil — học sinh, boy — cậu bé / con trai, girl — cô bé / con gái, scientist — nhà khoa học, mango — quả xoài, sister — chị / em gái, ball — quả bóng, dog — con chó, umbrella — cái ô / cái dù, car — xe ô tô, kick — đá (bóng), throw — ném / quăng, ripe — chín (trái cây), bounce — tâng / nảy (bóng), skipping — nhảy dây, hide and seek — trò chơi trốn tìm, lake — hồ nước, basket — cái rổ / cái giỏ, kite — con diều, classmate — bạn cùng lớp, library - thư viện, vehicle - phương tiện giao thông

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

AI Enhanced: Aquesta activitat conté contingut generat per IA. Aprèn més.

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?