Do / Share / divide the household chores, Làm / chia sẻ / phân chia việc nhà., Handle the finances:, Quản lý tài chính gia đình., Raise a child:, Nuôi dưỡng một đứa trẻ., Set a good example (for):, Nêu gương tốt (cho ai)., Provide for the family:, Chu cấp cho gia đình., Shape someone's character:, hình thành tính cách của ai., Spend quality time together:, Dành thời gian ý nghĩa bên nhau., nuclear family, gia đình hạt nhân, extended family, gia đình nhiều thế hệ, Close-knit family:, Gia đình gắn kết chặt chẽ., Strengthen family bonds:, Thắt chặt / bồi đắp tình cảm gia đình., take responsibility for, chịu trách nhiêm cho, earn living, kiếm sống, have an influence on, có ảnh hưởng đến ai

per en/la

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?