Tìm từ ĐỒNG NGHĨA với từ "干净", 整洁, 废 (, 忙, ừ nào mang nghĩa "Cảm thấy/Cho rằng" (thường diễn tả sự nhầm lẫn), 认为, 觉得, 以为, Từ nào miêu tả hành động "Xử lý/Đối phó qua loa"?, 应付, 干, 借, Từ nào chỉ việc "Sinh hoạt/Đời sống hàng ngày"?, 生活, 起居, 条件, Từ nào chỉ "Mọi nhà / Nhà nhà"?, 少数, 家家户户, 个个

per en/la

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?