Từ "bank" nghĩa là gì?, cái đĩa, ngân hàng, bánh mì, bãi cỏ, Từ "drink" nghĩa là gì?, uống, khóc, mang theo, nhảy, Từ "pink" nghĩa là gì?, màu trắng, màu xanh lá, màu hồng, màu nâu, Từ "sink" nghĩa là gì?, cái lều, bánh xe, vương miện, bồn rửa, Từ "tank" nghĩa là gì?, xe tăng, máy bay, xe tải, tàu hỏa, Từ "play" nghĩa là gì?, đóng, vỗ tay, chơi, nói, Từ "plane" nghĩa là gì?, xe tăng, xe tải, tàu hỏa, máy bay, Từ "plant" nghĩa là gì?, đồng hồ, cái cây, tem thư, bút sáp, Từ "plate" nghĩa là gì?, cái thìa, bánh xe, cái đĩa, cái lều, Từ "train" nghĩa là gì?, xe tăng, tàu hỏa, xe tải, máy bay, Từ "tree" nghĩa là gì?, con ếch, con cua, con nhện, cái cây, Từ "truck" nghĩa là gì?, xe tải, máy bay, xe tăng, tàu hỏa, Từ "trip" nghĩa là gì?, chuyến đi, vương miện, màu trắng, bãi cỏ, Từ "what" nghĩa là gì?, băng qua, khi nào, cái gì, ở đâu, Từ "when" nghĩa là gì?, cái gì, khi nào, ở đâu, màu trắng, Từ "where" nghĩa là gì?, cái gì, nói, khi nào, ở đâu, Từ "white" nghĩa là gì?, màu nâu, màu trắng, màu hồng, màu xanh lá, Từ "wheel" nghĩa là gì?, cái đĩa, bồn rửa, đèn bàn, bánh xe, Từ "whale" nghĩa là gì?, cá voi, con cua, con kiến, con ếch, Từ "jump" nghĩa là gì?, chơi, uống, nhảy, khóc, Từ "lamp" nghĩa là gì?, bút sáp, đồng hồ, cái đĩa, đèn bàn, Từ "stamp" nghĩa là gì?, tem thư, hoa quả, bánh mì, bãi cỏ, Từ "bump" nghĩa là gì?, vỗ tay, va chạm, đánh vần, lau dọn, Từ "speak" nghĩa là gì?, vẽ màu, đóng, nói, chơi, Từ "spoon" nghĩa là gì?, cái thìa, cái đĩa, bánh xe, bồn rửa, Từ "spider" nghĩa là gì?, con ếch, con cua, con nhện, con kiến, Từ "spell" nghĩa là gì?, lớn lên, mang theo, vỗ tay, đánh vần, Từ "class" nghĩa là gì?, bạn bè, lớp học, Thứ Sáu, chuyến đi, Từ "clap" nghĩa là gì?, nhảy, vỗ tay, chơi, khóc, Từ "clean" nghĩa là gì?, uống, đóng, nói, lau dọn, Từ "clock" nghĩa là gì?, bút sáp, cái lều, đồng hồ, cái đĩa, Từ "close" nghĩa là gì?, đóng, chơi, nói, mở, Từ "friend" nghĩa là gì?, chuyến đi, bạn bè, anh trai, lớp học, Từ "frog" nghĩa là gì?, con cua, con nhện, con kiến, con ếch, Từ "fruit" nghĩa là gì?, bãi cỏ, bánh mì, hoa quả, cái cây, Từ "Friday" nghĩa là gì?, Thứ Sáu, Chủ nhật, Thứ Hai, Thứ Tư, Từ "ant" nghĩa là gì?, con kiến, con cua, con nhện, con ếch, Từ "paint" nghĩa là gì?, khóc, đánh vần, vẽ màu, vỗ tay, Từ "tent" nghĩa là gì?, bồn rửa, bánh xe, cái đĩa, cái lều, Từ "grass" nghĩa là gì?, tem thư, bãi cỏ, hoa quả, ngân hàng, Từ "green" nghĩa là gì?, màu hồng, màu trắng, màu xanh lá, màu nâu, Từ "grapes" nghĩa là gì?, cỏ xanh, chùm nho, bánh mì, hoa quả, Từ "grow" nghĩa là gì?, lớn lên, mang theo, đóng, nói, Từ "crab" nghĩa là gì?, con ếch, con nhện, con kiến, con cua, Từ "cry" nghĩa là gì?, khóc, nhảy, cười, uống, Từ "cross" nghĩa là gì?, tem thư, màu trắng, bực mình, chuyến đi, Từ "crown" nghĩa là gì?, đèn bàn, vương miện, đồng hồ, bút sáp, Từ "crayon" nghĩa là gì?, cái đĩa, bánh xe, cái thìa, bút màu sáp, Từ "bread" nghĩa là gì?, hoa quả, bánh mì, ngân hàng, chùm nho, Từ "brown" nghĩa là gì?, màu hồng, màu trắng, màu nâu, màu xanh lá, Từ "brother" nghĩa là gì?, anh trai, chuyến đi, lớp học, bạn bè, Từ "brush" nghĩa là gì?, cái thìa, cái đĩa, bồn rửa, cái bàn chải, Từ "bring" nghĩa là gì?, lớn lên, đánh vần, lau dọn, mang theo
0%
Phonics
Compartir
Compartir
per en/la
Lananhdg2009
Editar continguts
Guarda
M'agrada
Imprimir
Incrustar
Més
Assignacions
Tauler de classificació
Mostrar-ne més
Mostrar-ne menys
Aquesta taula de classificació és privada actualment. Fés clic a
Compartir
per fer-la públic.
El propietari del recurs ha inhabilitat aquesta taula de classificació.
Aquesta taula de classificació està inhabilitada perquè que les teves opcions són diferents a les del propietari del recurs.
Reverteix les opcions
Qüestionari
és una plantilla de final obert. No genera puntuacions per a una taula de classificació.
Cal iniciar la sessió
Estil visual
Tipus de lletra
Subscripció obligatòria
Opcions
AI Enhanced: Aquesta activitat conté contingut generat per IA.
Aprèn més.
Canvia de fonament
Mostrar-ho tot
Resultats oberts
Copiar enllaç
Codi QR
Suprimir
Restaurar desada automàtica:
?