decorate, trang trí, trang hoàng, decoration, sự trang trí, decorative, mang tính trang trí, relative, họ hàng, người thân, relate, liên quan, relation, mối quan hệ, sự liên quan, relationship, mối quan hệ, relatively, tương đối, celebrate, tổ chức lễ kỷ niệm, ăn mừng, celebration, lễ kỷ niệm, sự ăn mừng, celebrated, được tổ chức kỷ niệm, celebratory, mang tính lễ hội, celebrant, người tham gia lễ kỷ niệm, celebrity, người nổi tiếng, colourful, đầy màu sắc, color, màu sắc, coloration, sự tô màu, colourfully, một cách đầy màu sắc, colourless, không màu, colorant, chất tạo màu, colorism, chủ nghĩa màu da, behave, cư xử, behavior, hành vi

per en/la

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?