face(v) - đối mặt với, forum(n) - diễn đàn, prepare - chuẩn bị, midterm test - kiểm tra giữa kỳ, stressful - căng thẳng, Stay calm.  - (v)Giữ bình tĩnh., pressure  - áp lực, a variety of  - nhiều loại, suit  - (v)phù hợp, different interest  - sở thích khác nhau, as usual  - như thường lệ, discuss  - (v)thảo luận, plenty of  - nhiều=many, creative - (adj)sáng tạo, upload a picture - tải lên một bức ảnh, browse a website - duyệt/lướt qua một trang web, check notifications  - kiểm tra thông báo, log on to an account  - đăng nhập vào một tài khoản, connect with friends - kết nối với bạn bè, post a video   - đăng video, concentrate on   - (v)tập trung vào, meet parents' expectation - đáp ứng kỳ vọng của phụ huynh, user- friendly - (a)thân thiện với người dùng, be interested in - quan tâm đến, beforehand - trước, be focused on - tập trung vào, community service - dịch vụ cộng đồng, work together  - làm việc cùng nhau, coach - (động từ) huấn luyện, (danh từ)huấn luyện viên, bully - (ĐT) bắt nạt/ (DT) kẻ bắt nạt,

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?