grandparent - ông bà, parents - bố mẹ, grandpa=grandad - ông, grandma = grandmother - bà, daughter - con gái, children - con cái, son - con trai, husband - chồng, wife - vợ, uncle - bác trai, aunt - bác gái, cousin - anh chị em họ, granddaughter - cháu gái, grandson - cháu trai, university - trường đại học, country - đất nước, musical instrument - nhạc cụ, teenager - tuổi vị thành niên, good at + V-ing - giỏi làm gì, hate + V-ing - ghét làm gì, like = enjoy + V-ing - thích làm gì, hope + to V - hy vọng, musician - nhạc sĩ, mechanic - thợ cơ khí, language - ngôn ngữ, spanish - tiếng Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha, kind of - loại, thể loại, football match - trận đấu bóng đá,

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?