apologize (v) /əˈpɑː.lə.dʒaɪz/ - xin lỗi, appeal (n, v) /əˈpiːl/ - lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn; kêu gọi, hấp dẫn, appetizer (n) /ˈæp.ə.taɪ.zɚ/ - món khai vị, appliance (n) /əˈplaɪ.əns/ - thiết bị, dụng cụ, applicant (n) /ˈæp.lə.kənt/ - người ứng tuyển, nguyên cáo, application (n) /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/ - ứng dụng, sự áp dụng, apply (v) /əˈplaɪ/ - áp dụng, ứng tuyển, appoint (v) /əˈpɔɪnt/ - bổ nhiệm, chỉ định, appointment (n) /əˈpɔɪnt.mənt/ - sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp, appreciable (adj) /əˈpriː.ʃə.bəl/ - đáng kể, appreciate v /əˈpriː.ʃi.eɪt/ - đánh giá cao, cảm kích, appreciation n /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ - sự đánh giá cao, sự cảm kích, appreciative of adj /əˈpriː.ʃə.t̬ɪv/ - đánh giá cao, ghi nhận, apprentice n /əˈpren.t̬ɪs/ - người học việc, approve v /əˈpruːv/ - tán thành, phê chuẩn, approximate adj /əˈprɑːk.sə.mət/ - xấp xỉ, gần đúng, arbitrate v /ˈɑːr.bə.treɪt/ - phân xử, làm trọng tài, area n /ˈer.i.ə/ - khu vực, lĩnh vực, diện tích, argue v /ˈɑːrɡ.juː/ - tranh cãi, tranh luận, argument n /ˈɑːrɡ.jə.mənt/ - cuộc tranh luận, arrange v /əˈreɪndʒ/ - dàn xếp, sắp đặt, arrangement n /əˈreɪndʒ.mənt/ - sự sắp đặt, assemble v /əˈsem.bəl/ - lắp ráp, thu thập, assess v /əˈses/ - đánh giá, định giá, asset n /ˈæs.et/ - của cải, tài sản, vốn quý, assign v /əˈsaɪn/ - phân công, chia việc, assignment n /əˈsaɪn.mənt/ - sự phân việc, bài tập tiểu luận, assist v /əˈsɪst/ - hỗ trợ, giúp đỡ, assistance n /əˈsɪs.təns/ - sự giúp đỡ, hỗ trợ, assume v /əˈsuːm/ - cho rằng, làm ra vẻ, attach v /əˈtætʃ/ - gán thêm, kèm thêm, attachment n /əˈtætʃ.mənt/ - sự gắn thêm; phần kèm thêm, attend v /əˈtend/ - tham dự, attendance n /əˈten.dəns/ - sự tham gia, có mặt, attract v /əˈtrækt/ - thu hút, hấp dẫn, audience n /ˈɑː.di.əns/ - khán thính giả, audit n, v /ˈɑː.dɪt/ - kiểm toán, authority n /əˈθɔːr.ə.t̬i/ - quyền thế, nhà chức trách, chính quyền, authorize v /ˈɑː.θɚ.aɪz/ - ủy quyền, cấp quyền, availability n /əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/ - tính sẵn có, available adj /əˈveɪ.lə.bəl/ - có sẵn để dùng, avoid v /əˈvɔɪd/ - tránh xa, ngăn ngừa, avid adj /ˈæv.ɪd/ - khao khát, thèm khát, awareness n /əˈwer.nəs/ - sự nhận thức, ý thức, awkward adj /ˈɑː.kwɚd/ - ngại ngùng, khó xử, background n /ˈbæk.ɡraʊnd/ - phông nền, gia cảnh, quá trình học tập, backpack n /ˈbæk.pæk/ - ba lô đeo sau lưng, baggage claim n /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ - chỗ nhận hành lý, balance n /ˈbæl.əns/ - sự cân bằng, trạng thái cân bằng, bank n /bæŋk/ - ngân hàng, bãi sông, bankrupt n, adj /ˈbæŋ.krʌpt/ - người phá sản; vỡ nợ, phá sản, bar code n /ˈbɑːr ˌkoʊd/ - mã vạch, bargain n, v /ˈbɑːr.ɡɪn/ - sự mặc cả, món hời; mặc cả, thương lượng, beautiful adj /ˈbjuː.t̬ə.fəl/ - xinh đẹp, tốt đẹp, behave v /bɪˈheɪv/ - hành xử, cư xử, belongings n /bɪˈlɑːŋ.ɪŋz/ - tài sản, đồ dùng cá nhân, beneficial adj /ˌben.əˈfɪʃ.əl/ - có ích, có lợi, benefit n /ˈben.ə.fɪt/ - ích lợi, beverage n /ˈbev.ɚ.ɪdʒ/ - đồ uống, đồ giải khát, bill n /bɪl/ - hóa đơn,
0%
TOEIC - Vocab2
Compartir
Compartir
Compartir
per en/la
Uyentrinh93
Editar continguts
Imprimir
Incrustar
Més
Assignacions
Tauler de classificació
Targetes Flash
és una plantilla de final obert. No genera puntuacions per a una taula de classificació.
Cal iniciar la sessió
Estil visual
Tipus de lletra
Subscripció obligatòria
Opcions
Canvia de fonament
Mostrar-ho tot
Apareixeran més formats a mesura que jugueu a l'activitat.
Resultats oberts
Copiar enllaç
Codi QR
Suprimir
Restaurar desada automàtica:
?