1) immigrant (n)  a) người nhập cư b) người di cư 2) powerhouse  a) ảnh hưởng lớn / quốc gia có sức mạnh b) sức mạnh 3) coexisting ( V ) a) cùng chung sống / tồn tại b) cùng thoát khỏi 4) thrive-> thriving a) phát triển mạnh mẽ/ thịnh vượng b) lái xe 5) cuisine ( N ) a) ẩm thực / nền ẩm thực b) ăn uống 6) distinct ( adj ) a) khoảng cách b) dễ nhận thấy/ riêng biệt / rõ ràng 7) sophisticated ( adj) a) phức tạp / tinhvi/ sành điệu/ tinh tế b) mệt mỏi 8) sticky (adj) a) dẻo , dính b) cơm 9) undeniable (adj) a) không thể chối cãi , không thể phủ nhận b) chấp thuận 10) garment (N) a) trang phục b) phong tục 11) extent (N) a) mức độ , phạm vi b) trú ẩn 12) racism (N) -> racial a) phân biệt chủng tộc b) đua xe 13) tension a) sự căng thẳng b) bực bội 14) to assimilate a) hòa nhập b) tranh cãi

per en/la

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?