get off - xuống (xe, tàu), rush hour - giờ cao điểm, rudely push and shove - xô đẩy 1 cách thô lỗ, regular route - tuyến đường thường xuyên, public transportation - phương tiện công cộng, urban area - khu vực thành thị, congested highway - đường cao tốc bị tắc nghẽn, private vehicle - phương tiện cá nhân, get on / into - lên (xe, tàu)_, fuel-efficient vehicle - xe tiết kiệm nhiên liệu, road rage - cơn thịnh nộ trên đường, commuter pass - vé tháng, get stuck in traffic jam - kẹt trong vụ kẹt xe,

per en/la

Tauler de classificació

Estil visual

Opcions

Canvia de fonament

Restaurar desada automàtica: ?