geometry, môn hình học, plane geometry, hình học phẳng, solid geometry, hình học không gian, point, điểm, (straight) line, đường thẳng, line segment, line segment, endpoint, điểm mút, midpoint, trung điểm, collinear [koʊˈlɪ.ni.ər], thẳng hàng, coincide, trùng với, intersect, giao cắt, intersection, giao điểm, parallel, song song, perpendicular, vuông góc (adj), normal, vuông góc (n), angle, góc, protractor, thước đo góc, acute angle, góc nhọn, right angle, góc vuông, obtuse angle, góc tù, straight angle, góc bẹt, side, cạnh (của đa giác), vertex, đỉnh, triangle, tam giác, scalene triangle, tam giác có 3 cạnh không bằng nhau, isosceles triangle, tam giác cân, equilateral triangle, tam giác đều ([ˌi.kwəˈlæ.tə.rəl ˈtraɪˌæŋ.ɡəl]), right triangle, tam giác vuông, obtuse triangle, tam giác tù, height, đường cao, altitude, đường cao, base, đáy, hypotenuse, cạnh huyền, leg, cạnh góc vuông của tam giác vuông, congruent, bằng nhau (dùng cho cạnh, góc, hình), quadrangle, tứ giác, quadrilateral, tứ giác ([ˌkwɑ.drəˈlæ.tə.rəl]), trapezoid / trapezium, hình thang, major base, đáy lớn, minor base, đáy bé, parallelogram, hình bình hành, rhombus, hình thoi, rectangle, hình chữ nhật, square, hình vuông, diagonal, đường chéo, pentagon, ngũ giác, hexagon, lục giác, polygon, đa giác, circle , đường tròn, hình tròn, center, tâm, radius, bán kính, diameter, đường kính, perimeter, chu vi (của đa giác), circumference, chu vi (của đường tròn), area, diện tích, polyhedron, hình đa diện, regular polyhedron, đa diện đều, tetrahedron, tứ diện, pyramid, hình chóp, prism, hình lăng trụ, triangular prism, hình lăng trụ tam giác, parallelepiped, hình hộp, cuboid, hình hộp chữ nhật, cube, hình lập phương, cylinder, hình trụ tròn xoay, sphere, hình cầu, (right circular) cone, hình nón, apex, đỉnh (của hình chóp và hình nón), edge, cạnh (của hình khối), lateral edge, cạnh bên, surface, bề mặt, face, mặt, lateral face, mặt bên, net, dạng khai triển của hình khối, lateral area, diện tích xung quanh, surface area, diện tích toàn phần, volume, thể tích.
0%
unit 4
Share
Share
Share
by
Giaovienvietnam03
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Flash cards
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Daghang mga format ang mugawas samtang gidula nimo ang activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?