Palace, Cung điện, Snowstorms, Bão tuyết, Slope, Dốc / Độ nghiêng, Sneezed, Đã hắt hơi, Slice, Lát mỏng / Cắt lát, Slippery, Trơn trượt, Hill, Ngọn đồi, Covered, Bao phủ / Che phủ, Snow, Tuyết, Felt, Đã cảm thấy, Extremely, Cực kỳ, Seems, Có vẻ như, Endanger, Gây nguy hiểm, Wildlife, Động vật hoang dã, Flight, Chuyến bay, Stewardess, Nữ tiếp viên hàng không, Province, Tỉnh thành, Inside, Bên trong, Cave, Hang động, Upcoming, Sắp tới, Suitcase, Vali, Afford, Có đủ khả năng chi trả.

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?