lifestyle, thói quen hằng ngày, lối sống, sinh hoạt phí, phong tục, different from, khác biệt với, giống với, liên quan đến, phụ thuộc vào, natural material, vật liệu nhân tạo, nguyên liệu hiếm, đồ tái chế, chất liệu tự nhiên, depend on, tin tưởng vào, thay đổi theo, phụ thuộc vào, so sánh với, electronic device, thiết bị cơ khí, thiết bị điện tử, đồ gia dụng, máy móc công nghiệp, traditional game, trò chơi hiện đại, trò chơi điện tử, trò chơi dân gian, môn thể thao, living condition, điều kiện sống, môi trường sống, mức lương, hoàn cảnh gia đình, made from, bán ở, lấy từ, làm từ, phụ thuộc vào, dye, nhuộm (tóc/vải), gội đầu, chải tóc, cắt tóc, pursue, tránh né, theo đuổi, từ bỏ, hoàn thành, previous, tiếp theo, hiện tại, tương lai, trước đây, costume, trang phục, trang sức, đồng phục, kiểu tóc, take note , xóa bỏ, bỏ qua, ghi chú, sao chép, replace, thay thế, sửa chữa, giữ lại, làm mới, democratic, truyền thống, tự do, dân chủ, tập thể, various, hạn chế, đa dạng, giống nhau, đơn giản, family-oriented, độc lập, định hướng gia đình, hướng ngoại, cá nhân hóa, personal, cá nhân, chung, công cộng, tập thể, extended family, gia đình nhỏ, đại gia đình, gia đình đơn thân, gia đình mới, independent, phụ thuộc, độc lập, tự chủ, nhút nhát, thụ động, hi-tech appliance, thiết bị công nghệ cao, đồ dùng thủ công, dụng cụ học tập, máy móc cũ, tool, máy móc , thiết bị điện, đồ trang trí, công cụ, performance, bài kiểm tra, màn trình diễn, cuộc thi, buổi học, professional training, đào tạo chuyên nghiệp, học thêm, tự học, giáo dục phổ thông, textbook, sách tham khảo, truyện tranh, sổ tay, sách giáo khoa, active, thụ động, lười biếng, chủ động, im lặng, oil lamp, đèn điện, đèn pin, nến, đèn dầu, convenient, thuận tiện, phức tạp, bất tiện, khó dùng, provide, yêu cầu, cung cấp, nhận được, chia sẻ, allow, cấm, từ chối, cho phép, đề nghị, working place , trường học, nơi làm việc, nhà ở, văn phòng phẩm, costume, trang phục, kiểu tóc, đồ trang sức, đồng phục học sinh.
0%
Unit 6
Share
Share
Share
by
Tphuonganh4310
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Quiz
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Daghang mga format ang mugawas samtang gidula nimo ang activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?