solar power (n), năng lượng mặt trời, nuclear power (n), năng lượng hạt nhân, wind power (n), năng lượng gió, hydro power (n), năng lượng thủy điện, biogas power (n), năng lượng khí gas sinh học, harmful (adj), độc hại, save energy (v), tiết kiệm năng lượng, consume energy (v), sử dụng năng lượng, waste energy (v), lãng phí năng lượng, recycle (v), tái chế, reduce (v), giảm thiếu, reuse (v), tái sử dụng, be made from (v), được làm từ, install (v), lắp đặt, renewable energy (n), năng lượng tái tạo được, non-renewable energy (n), năng lượng không tái tạo được, fossil fuel (n), nhiên liệu hóa thạch, sustainable development (n), phát triển bền vững, resource (n), tài nguyên, source (n), nguồn, 1. always, : luôn luôn, 2. alternative (Adj), : có thể lựa chọn thay cho vật khác, 3. biogas (n), : khí sinh học, 4. carbon dioxide (n), : khí CO2, 5. coal (n), : than, 6. dangerous (Adj), : nguy hiểm, 7. distance (n), : khoảng cách, 8. electricity (n), : điện, 9. energy (n), : năng lượng, 10. energy sources, : các nguồn năng lượng, 11. footprint (n), : dấu vết, vết chân, 12. heat (n), : nhiệt, 13. hydro (n), : thuộc về nước, 14. hydro energy, : năng lượng nước, 15. light (n), : ánh sáng, 16. light bulb, : bóng đèn, 17. negative (Adj), : xấu, tiêu cực, 18. never (Adj), : không bao giờ, 19. non-renewable (adj), : không phục hồi, không tái tạo được, 20. nuclear (adj), : thuộc về hạt nhân, 21. nuclear energy, : năng lượng hạt nhân, 22. often (Adj), : thường, 23. oil (n), : dầu, 24. plentiful (Adj), : phong phú, dồi dào, 25. power (n), : công suất, năng lượng, 26. renewable (Adj), : phục hồi, làm mới lại, 27. sometimes, : thỉnh thoảng, 28. solar (Adj), : (thuộc về) mặt trời, 29. solar energy, : năng lượng mặt trời, 30. solar panel, : tấm quang năng, tấm pin năng lượng mặt trời, 31. source (n), : nguồn, 32. take a shower, : tắm vòi tắm hoa sen, 33. transport (n), : phương tiện giao thông, 34. wind (n), : gió, 35. wind energy, : năng lượng gió
0%
U10-e7
Share
Share
by
U99775451
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Anagram
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?