Potential, Tiềm năng, tiềm tàng, Associated with, Liên quan đến, gắn liền với, Finetune, Tinh chỉnh, Relevant, Có liên quan, xác đáng, Bias, Sự thiên kiến, thành kiến, Toxic, Độc hại (ngôn ngữ/hành vi), Transform, Biến đổi hoàn toàn, Efficiency, Sự hiệu quả, năng suất, Discriminatory, Phân biệt đối xử, Interactive, Có tính tương tác, Futurist, Nhà tương lai học, Unavoidably, Một cách không thể tránh khỏi, Exponential, Theo cấp số nhân (tăng rất nhanh), Inevitable, Chắc chắn xảy ra, tất yếu, Insignificant, Tầm thường, không đáng kể, Envision, Mường tượng, hình dung, Surpass, Vượt qua, vượt trội hơn, Transition, Sự chuyển giao, chuyển tiếp, Enhance, Tăng cường, nâng cao, Resurrect, Hồi sinh, Duplicate, Sao chép, mô phỏng lại, Underestimate, Đánh giá thấp.
0%
UNIT 6
Share
Share
Share
by
Nthuonglann36
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Crossword
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Daghang mga format ang mugawas samtang gidula nimo ang activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?