primate, bộ phận cơ thể, bộ linh trưởng, động vật có vú, rùa biển, monitor, hiếm, sự nuôi nhốt, giám sát, thải ra, sự bảo tồn, coral, rare, habitat, conservation, house, cung cấp nơi ở, vườn ươm, tuyệt chủng, nơi đẻ trứng, sign language, giải cứu, ngôn ngữ kí hiệu, sự nuôi nhốt, xuống cấp, rescue, săn bắt bất hợp pháp, mảnh vỡ, mảnh vụn, giải cứu, giám sát, critically endangered, bị đe dọa nghiêm trọng, tồn tại, chuồng thú, tuyệt chủng, xuống cấp, enclosure, nursery, degrade, marine, release, giải cứu, bộ phận cơ thể, sự chặt phá rừng, thả, body part, bộ phận cơ thể, giải cứu, bị đe dọa, thuộc về biển, rùa biển, primate, sea turtle, marine, mammal, survive, mảnh vỡ, tuyệt chủng, tồn tại, bị đe dọa nghiêm trọng, endangered, bị đe dọa nghiêm trọng, tuyệt chủng, bị đe dọa, gặp nguy hiểmtuyệt chủng, tồn tại, captivity, thả, chuồng thú, sự nuôi nhốt, giải cứu, extinct, tuyệt chủng, cung cấp nơi ở, san hô, hiếm, quý giá, bảo vệ, bảo tồn, conservation, vulnerable, monitor, conserve, rare, vườn ươm, bảo vệ, bảo tồn, hiếm, bị đe dọa, gặp nguy hiểm, mammal, rùa biển, động vật có vú, săn bắn bất hợp pháp, bộ phận cơ thể, extinct, tồn tại, hiếm, tuyệt chủng, giải cứu, threatened, bị đe dọa nghiêm trọng, bị đe dọa, bị đe dọa, gặp nguy hiểm, hiếm, vườn ươm, coral, garden, nursery, survive, enclosure, chuồng thú, môi trường sống, thuộc về biển, nơi đẻ trứng, poach, khai thác, giải cứu, săn bắn bất hợp pháp, mảnh vỡ, marine, cung cấp nơi ở, thuộc về biển, rùa biển, sự nuôi nhốt, debris, mảnh vỡ, mảnh vụn, tồn tại, giám sát, bảo tồn, bảo vệ, spawning ground, môi trường sống, nơi đẻ trứng, vườn ươm, động vật có vú, vulnerable, san hô, sự bảo tồn, bảo vệ, dễ bị tổn thương, thuộc về biển, forest clearance, coral, deforestation, reforestation, afforestation
0%
UNIT 8
Share
Share
by
Anhanh112008
I-edit ang Content
Save
Like
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Random wheel
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
More like this
Wildlife
by
Malika
Anagram
3
Wild animals and environment
by
Finder1978
Random wheel
23
動物與環境
by
Ytfong
Group sort
18
保护环境
by
Caimf
Match up
15
Animals in danger
by
Ysklyueva
Labelled diagram
4
UNIT 10 ENDANGERED SPECIES
by
Kimphuong
Complete the sentence
3
動物生存環境
by
Connie7788
Find the match
10
Speaking: Endangered Species
by
Torivasilko
Random cards
3
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?