góc (phòng/lớp), corner, thức ăn, food, bạn bè / bạn, Friend, hard, khó, homework, bài tập về nhà, laugh, cười, let, cho phép, math, môn toán, minute, Phút, pass, trôi qua, quiet, im lặng, stand, đứng, start, bắt đầu, stop, dừng, talk, nói, upset, tức giận.

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?