fatty, nhiều chất béo (adj), infection, sự nhiễm trùng (n), consume, tiêu thụ (v), salmon, cá hồi (n), hunger, cơn đói (n), racism, nạn phân biệt chủng tộc (n), shelters, nơi trú ẩn (n, plural), afford, có khả năng chi trả (v), companion, bạn đồng hành (n), ankle, mắt cá chân (n), disabled people, người khuyết tật (n phrase), frequent consumption, sự tiêu thụ thường xuyên (n phrase), carbohydrates, tinh bột (n, plural), carbs, tinh bột (n, plural), glucose, đường glucose (n), bloodstream, dòng máu (n), trillions, hàng nghìn tỷ (n, plural), pancreas, tuyến tụy (n), liver, gan (n), hungry cells, tế bào “đói” năng lượng (n phrase), glycogen, glycogen (chất dự trữ năng lượng) (n), bottom, mông (n), thighs, đùi (n, plural), upper arms, bắp tay (n, plural), Body Mass Index, chỉ số khối cơ thể (n phrase), cure, chữa khỏi / phương thuốc (v/n), artificially sweetened foods, thực phẩm có chất tạo ngọt nhân tạo (n phrase), highly digestible, dễ tiêu hóa (adj phrase), consequence, hậu quả (n), contrary, trái ngược (adj), marine fish, cá biển (n phrase), sprained ankle, bong gân mắt cá (n phrase), nose spray, thuốc xịt mũi (n phrase).

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?