寒食节, /hánshí jié/: Tết Hàn Thực, /hànshí jié/: Tết Hàn Thực, Bánh trôi, bánh chay, 团圆 /tuányuán/, 汤圆 /tāngyuán/, đoàn viên , 团圆 /tuányuán/, 汤圆 /tāngyuán/, Đậu xanh, 绿豆 /lǜdòu/, 绿色 /lǜsè/, , 我在吃饭。, 我在做饭。, , 我们不喜欢看电影, 我和朋友一起去看电影, , 韩国, 中国, 今天天气很冷, , , 中国菜, , , 读书, , , 西瓜, , , 下雨, , , 睡觉, , , , 老师, 学生, , 中国菜, 水果, 中国学生, , , 三点, , , 五点半, , , 桌子上, , , 河内/hénèi/ , , .

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

)
I-restore ang gi-autosave: ?