vì...nên (đưa ra căn cứ lý do), ~ことから, làm như thể là ..., Vた ことにする, biết bao, biết nhường nào(cảm thán), ~ことか・~ことだろうか, nếu không A thì B không thể xảy ra, Vない ことには, Đúng là, đương nhiên là, ~というものだ, ko hẳn là, chưa hẳn là~, ~というものではない, nếu có thể, nếu mà (đưa ra trường hợp giả định xa vời với thực tế), V可能+ものなら, Đâu có~ / ko những ko~ mà còn, ~どころか, đâu phải lúc để.. / giờ ko phải là lúc.., ~どころではない, Chính vì ..... nên càng ..., ~だけに, quả đúng là, ko uổng là..., ~だけあって・だけのことはある, Xét về mặt, khía cạnh, phương diện, N上(じょう)・Nの上(うえ).
0%
U6
Share
Share
Share
by
Tiengnhat3chiem
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Find the match
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Daghang mga format ang mugawas samtang gidula nimo ang activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?