apology, Lời xin lỗi, articulate, Giải thích, diễn đạt rõ ràng, assert, Khẳng định quả quyết, assertion, Sự khẳng định quả quyết, assurance, Sự đảm bảo, chắc chắn, assure, Đảm bảo, cam đoan, breakdown, Sự sụp đổ, thất bại, broadly, Nói chung, nhìn chung, clarify, Làm sáng tỏ, rõ ràng, clarity, Sự rõ ràng, sáng sủa, conceal, Giấu diếm, che đậy, concede, Thừa nhận, nhượng bộ, congratulate, Chúc mừng, consult, Hỏi ý kiến, tham vấn, consultant, Chuyên viên tham vấn, consultation, Sự hỏi ý kiến, thảo luận, convey, Diễn đạt, truyền tải, correspond, Trao đổi thư từ, counter, Phản đối, chống lại, cue, Gợi ý, ra hiệu, enquire, Hỏi thăm, điều tra, explicitly, Một cách rõ ràng, rành mạch, frankly, Thẳng thắn, thành thật, gesture, Điệu bộ, cử chỉ, hint, Gợi ý, bóng gió, metaphor, Phép ẩn dụ, obstacle, Vật chướng ngại, trở ngại, query, Câu hỏi, thắc mắc, recipient, Người nhận, scenarior, Viễn cảnh, kịch bản.
0%
Communication
Share
Share
Share
by
Wordwallpro1912
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Match up
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Daghang mga format ang mugawas samtang gidula nimo ang activity.
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?