Advertise, Quảng cáo, quảng bá, Charity, Việc từ thiện, Culture, Nền văn hóa, Donate, Quyên góp, ủng hộ, Differ (from), Khác với, Dirty, Bẩn thỉu, Disability, Sự khuyết tật, Mental disability = mental disorder, Khuyết tật về trí óc, rối loạn thần kinh, Physical disability, Khuyết tật về thể chất, Effect (on), Tác dụng đối với, Elderly, Cao tuổi, Exact, Chính xác, Establish, Thành lập, Encourage, Khuyến khích, Face-to-face = in person, Trực tiếp, đối mặt, Flood, Lũ lụt, Force, Bắt buộc, bắt ép, Fund, Quỹ, Graffiti, Tranh vẽ trên tường, Government, Chính phủ, General labour, Lao động công ích, Homeless, Vô gia cư, Individual, Cá nhân; về cá nhân, Kind-hearted, Tốt bụng và hào phóng, Nursing home, Nhà dưỡng lão, Offer, Cung cấp, phân phát, Pay for, Chi trả cho, Public, Công cộng, Private, Cá nhân, tư nhân, Population, Dân số, Relate (to), Liên quan đến, Raise, Quyên góp, gây quỹ, Shelter, Chỗ trú ẩn, chỗ ở tạm thời, Sponsor, Nhà tài trợ, Volunteer, Tình nguyện viên; tình nguyện làm gì, Allow sb to V, Cho phép ai làm gì, Call for volunteer(s), Kêu gọi tình nguyện viên, Collect sth for, Thu thập cái gì, Encourage sb to V, Khuyến khích, động viên ai làm gì, Establish / set up, Xây dựng, thành lập, Exchange sth for sth, Đổi cái gì lấy cái gì, Get / gain a benefit from, Có được, hưởng lợi ích từ, Give / donate sth to, Quyên góp từ thiện cái gì, Pick up, Nhặt, thu gom, Take care of = Look after = Care for, Chăm sóc, Donate, Quyên góp, Donation, Khoản quyên góp, Donor, Người quyên góp, Environment, Môi trường, Environmentalist, Nhà môi trường học, Environmental, Liên quan, về môi trường, Fundraise, Gây quỹ, Fundraiser, Người gây quỹ, Fundraising, Hoạt động gây quỹ, Globe = world, Địa cầu, thế giới, Global, Toàn cầu, Globally, Trên toàn cầu, Organize, Tổ chức, Organization, Tổ chức hoạt động, Organizer, Nhà tổ chức.
0%
UNIT 3
Share
Share
Share
by
Emmanguyen568
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Flash cards
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Daghang mga format ang mugawas samtang gidula nimo ang activity.
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?