a timetable, thời khóa biểu, a bin, thùng rác, gold, vàng, a flag, lá cờ, wool, len, lông cừu, a drum, cái trống, an office, văn phòng, student, học sinh, sinh viên, factories, các nhà máy, a puzzle, trò ghép hình, cushions, gối tựa, đệm lót, a newspaper, tờ báo, business, kinh doanh, công việc làm ăn, wood, gỗ, machines, máy móc, band, ban nhạc, large - larger, lớn - lớn hơn, happen, xảy ra.

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?