muộn, trễ, late, mặc đồng phục, put on the uniform, nhẹ, light, hào hứng về điều gì, be excited about, máy tính cầm tay, calculator, sớm, early, giống ... như ..., the same ... as ..., cho phép ai làm gì, let sb V, chắc chắn, sure, thông minh, bảnh bao, smart, nặng, heavy, mặc, đội, đeo, wear, la bàn, compass, gọt bút chì, pencil sharpener, sách giáo khoa, textbook, sân chơi, playground, vào giờ ra chơi, at break time, Tôi hiểu rồi, I see, môn học, subject

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?