absent, vắng mặt, advanced, cao cấp, arithmetic, toán học, art, nghệ thuật, beginner, người mới học, người mới bắt đầu, bell, chuông, biology, sinh học, blackboard, bảng đen, board, bảng, book, sách, bookshelf, kệ sách, break(time), giờ nghỉ, giờ tạm nghỉ, break up, kết thúc học kỳ, certificate, chứng chỉ, chemistry, hóa học, class, lớp học, classroom, phòng học, clever, thông minh, khéo léo, coach, huấn luyện viên, giáo viên dạy kèm, college, trường đại học, composition, bài luận, bài văn, course, khóa học, chương trình học, curriculum, chương trình học, degree, bằng cấp, desk, bàn, dictionary, từ điển, diploma, bằng (trung cấp, cao đẳng), drama, kịch, kịch nghệ, economics, kinh tế, elementary, cơ bản, sơ cấp, essay, bài luận, bài viết, geography, địa lý, history, lịch sử, handwriting, viết tay, homework, bài tập về nhà, information, thông tin, instructions, hướng dẫn, instructor, người hướng dẫn, intermediate, trung cấp, IT, công nghệ thông tin, know, biết, laboratory (lab), phòng thí nghiệm, language, ngôn ngữ, learn, học, học tập, lesson, bài học, level, mức độ, library, thư viện, mark, điểm, đánh dấu, ghi điểm, mathematics, toán học, math(s), toán học (viết tắt), music, âm nhạc, nature studies, học về thiên nhiên, note, ghi chú, lưu ý, notice board, bảng thông báo, pencil case, hộp bút, túi bút, photography, nhiếp ảnh, physics, vật lý, practice, thực hành, practise, thực hành, luyện tập, primary school, trường tiểu học, project, dự án, đề tài, pupil, học sinh, qualification, bằng cấp, trình độ, read, đọc, register, sổ điểm, đăng ký, remember, nhớ, ghi nhớ, research, nghiên cứu, rubber, cục tẩy, ruler, thước đo, school, trường học, science, khoa học, secondary school, trường trung học, student, sinh viên, studies, học tập, nghiên cứu, study, học tập, nghiên cứu, subject, môn học, teach, dạy, teacher, giáo viên, technology, công nghệ, term, học kỳ, test, bài kiểm tra, kỳ thi, university, trường đại học
0%
Education
Share
Share
by
Voxuanvinh12a3
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Flash cards
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?