Earth, Trái Đất, Planet, Hành tinh, Believe, Tin, tin tưởng, Hill, Đồi, River, Sông, Desert, Sa mạc, Rainforest, Rừng mưa nhiệt đới, Volcanoes (số nhiều của volcano), Núi lửa, Earthquakes, Động đất, Glaciers, Sông băng, Valleys, Thung lũng, Wetter, Ướt hơn, Smaller, Nhỏ hơn, Warmer, Ấm hơn, Business, Công việc kinh doanh; doanh nghiệp, Farmer, Nông dân, Impossible, Không thể; bất khả thi, Column, Cột (trong bảng, văn bản), Bracket, Dấu ngoặc, Needing, Đang cần; cần, Preferring (đúng chính tả, không phải Prefering), Thích hơn; ưa thích hơn, Begin, Bắt đầu, Cabbage, Bắp cải, Found out, Phát hiện; tìm ra, Panda, Gấu trúc, Help, Giúp đỡ; sự giúp đỡ, Exactly, Chính xác; đúng vậy, Enclosure, Chuồng nuôi; khu vực nuôi nhốt động vật, Weigh, Cân nặng; nặng (bao nhiêu), Between, Giữa

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?