sợ, afraid, chia, divide, làm việc nhà, household chores, nội trợ, homemaker - housewife, trụ cột, breadwinner, kiếm tiền, earn money, 1 cách bình đẳng, công bằng, equally, tiệm tạp hoá, groceries, khiêng đồ nặng, heavy lifting, giặt đồ, do the laundry, rửa chén, do the washing up, phải, have to

GETTING STARTED

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?