Cholera, Dịch tả, Coastal erosion, Xói mòn bờ biển, Cold wave, Sóng lạnh, Collapse, Sự sụp đổ, Crop failure, Mất mùa, Crop productivity / Yield, Năng suất cây trồng / Năng suất mùa màng, Dengue, Sốt xuất huyết, Destroy, Phá hủy, Devastating, Tàn phá, El Niño, Hiện tượng El Niño, Extreme, Khắc nghiệt, Extreme weather event, Hiện tượng thời tiết cực đoan, Floodplain, Vùng ngập lũ, Heat stress, Căng thẳng nhiệt, Heat stroke, Say nắng, Heat wave, Sóng nhiệt, Infrastructure, Cơ sở hạ tầng, Insect-borne disease, Bệnh do côn trùng truyền, Landslide / Landfall, Sạt lở / Đổ bộ (của bão), Malaria, Bệnh sốt rét, Melt, Tan chảy, nóng chảy, Ocean acidification, Axit hóa đại dương, Outbreak, Sự bùng phát, Salinity intrusion, Xâm nhập mặn, Sea level, Mực nước biển, Severe, Nghiêm trọng, Tropical cyclone / Hurricane / Typhoon, Bão nhiệt đới / Bão (Hurricane) / Bão (Typhoon), Tsunami / Tidal wave, Sóng thần, Volcano eruption, Núi lửa phun trào, Vulnerable, Dễ bị tổn thương, dễ bị tác động, Water-borne disease, Bệnh truyền qua nước, Wildfire, Cháy rừng, Absorb, Hấp thụ, Adapt, Thích nghi, Adaptation, Sự thích nghi, Campaign, Chiến dịch, Carbon footprint, Dấu chân carbon (lượng khí CO₂ thải ra), Disaster-tolerant, Chịu được thiên tai, Electrical appliances, Thiết bị điện, Energy-efficient, Tiết kiệm năng lượng, Fuel-efficient, Tiết kiệm nhiên liệu, Low carbon, Carbon thấp, Mitigate, Giảm thiểu, Mitigation, Sự giảm thiểu, Sustainable, Bền vững, Reforestation, Trồng lại rừng, Raise awareness, Nâng cao nhận thức, Zero carbon, Không phát thải carbon / Carbon bằng 0

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?