Companion, bạn đồng hành, Display, trưng bày; hiển thị, Guilt, cảm giác tội lỗi, Recognition, sự công nhận; sự nhận ra, Due to, do; bởi vì, Attribution, sự quy cho; sự gán cho, Human trait, đặc điểm của con người, Utilize, sử dụng; tận dụng, Infant, trẻ sơ sinh, Indicate, chỉ ra; cho thấy, Acquire, đạt được; học được, Scope, phạm vi, Once, một khi; khi đã, Exclusive, độc quyền; chỉ dành riêng, Wealthy, giàu có, Commodity, hàng hóa, Income, thu nhập, Publish, xuất bản, Extent, mức độ, Attempt, nỗ lực; cố gắng, Associated with, có liên quan đến, Reflect, phản ánh; suy ngẫm, Tap, vòi nước, Transform, biến đổi, Fetch, đi lấy; mang về, Drought, hạn hán, Abundant, dồi dào, Access to, quyền tiếp cận; cơ hội sử dụng, Get rid of, loại bỏ, Hygiene, vệ sinh, Accessible, dễ tiếp cận; dễ sử dụng, Plentiful, nhiều; dồi dào, Haul, kéo; chở, Cultivate, trồng trọt; canh tác, Capture, bắt giữ; ghi lại, Dam, đập nước, Function, chức năng; hoạt động, Human race, loài người, Microorganism, vi sinh vật, Property, tài sản; đặc tính, Nutrient, chất dinh dưỡng, Decay, phân hủy; mục nát, Fertile, màu mỡ, Strategy, chiến lược, Vary, thay đổi; khác nhau, Commercial line, dòng sản phẩm thương mại, Synthetic fertiliser, phân bón hóa học, Release, thải ra; giải phóng, Indiscriminate, bừa bãi; không chọn lọc, Degrade, làm suy thoái; làm hư hại, Flourish, phát triển mạnh, Beneficial, có lợi, Bacteria, vi khuẩn, Crop, mùa vụ; cây trồng, Emerge, xuất hiện, Surface, bề mặt, Be aware of something, nhận thức được điều gì; ý thức về điều gì
0%
Flashcards
Share
Share
by
Sonominh
I-edit ang Content
Save
Like
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Flash cards
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
More like this
hán ngữ Q1 bài 3 生词
by
Trangltt198s
Match up
3
Luyện từ và câu: Mở rộng vốn từ : quê hương
by
Lethingoctu444
Group sort
5
expressions with heart & mind flashcards
by
Satvateacher
Matching pairs
2
Tự nhiên
by
Huynhtrinh
Flying fruit
2
받침 단어 연습 1
by
Bowoo3630
Random cards
8
Từ Vựng hoa quả
by
Vietsure
Flying fruit
2
Tìm nghĩa đúng cho các từ sau
by
Huongvm93
Match up
2
Tạo trò chơi Sprunki bí ẩn - Tập 1 - Đề 369
by
Doclap612
Quiz
2
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?