balance (n), sự cân bằng, balance (v), làm cân bằng, balanced (adj), cân bằng, cân đối, imbalance (n), sự mất cân bằng, diet (n), chế độ ăn, balanced diet (np), chế độ ăn cân bằng, physical (adj), thuộc về thể chất, physically (adv), về mặt thể chất, mental (adj), thuộc về tinh thần, mentally (adv), về mặt tinh thần, treatment (n), sự điều trị, treat (v), điều trị; đối xử, treatable (adj), có thể điều trị được, strength (n), sức mạnh, strong (adj), mạnh mẽ, strongly (adv), một cách mạnh mẽ, strengthen (v), làm mạnh lên, muscle (n), cơ bắp, muscular (adj), thuộc về cơ bắp, examine (v), kiểm tra, khám sức khỏe, examination (n), sự kiểm tra; kỳ thi, examiner (n), người kiểm tra, giám khảo, headache (n), đau đầu, expectancy (n), sự mong đợi / tuổi thọ dự tính, expect (v), mong đợi, expectation (n), sự mong đợi, expected (adj), được mong đợi, life expectancy (np), tuổi thọ trung bình, label (n), nhãn mác, label (v), dán nhãn, gắn nhãn, food label (np), nhãn thực phẩm, ingredient (n), nguyên liệu, thành phần, mineral (n), chất khoáng, mineral (n), thuộc về khoáng chất, nutrient (n), chất dinh dưỡng, nutrition (n), sự dinh dưỡng, nutritious (adj), bổ dưỡng, nutritional (adj), thuộc về dinh dưỡng, repetition (n), sự lặp lại, repeat (v), lặp lại, repeated (adj), được lặp lại, repetitive (adj), lặp đi lặp lại, routine (n/ adj), trình tự / thói quen, exercise routine (np), trình tự bài tập thể dục, jump (n/v), cú nhảy / nhảy, spread (n), sự lây lan, sự trải ra, spread (v), lan truyền, trải ra, spreading (adj), lan rộng, press-up (n), động tác chống đẩy, squat (n), tư thế ngồi xổm / động tác squat, squat (v), ngồi xổm, squatter (n), người ở bất hợp pháp, on the spot (idiom), tại chỗ; ngay lập tức
0%
Unit1_grade11_(2)
Share
Share
by
Mstuongvy
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Flash cards
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?