Chủ ngữ nào đi với am?, They, She, He, I, Chủ ngữ nào đi với is?, He, They, We, You, Chủ ngữ nào đi với are?, She, They, It, He, Điền vào chỗ trống: I ______ Vietnamese., is, be, am, are, Điền vào chỗ trống: You ______ Vietnamese., is, am, be, are, Điền vào chỗ trống: He ______ Vietnamese., is, be, are, am, Điền vào chỗ trống: She ______ Vietnamese., be, is, am, are, Điền vào chỗ trống: It ______ Vietnamese., are, am, is, be, Điền vào chỗ trống: We ______ Vietnamese., is, am, are, be, Điền vào chỗ trống: They ______ Vietnamese., am, are, is, be, "I am" có dạng viết tắt là gì?, I'm, I's, I are, I is, "You are" có dạng viết tắt là gì?, You is, You's, You am, You're, "He is" có dạng viết tắt là gì?, He're, He are, He'am, He's, "She is" có dạng viết tắt là gì?, She are, She's, She'am, She're, "They are" có dạng viết tắt là gì?, They's, They am, They're, They is, "I am not" có dạng viết tắt là gì?, I'm not, I isn't, I aren't, I don't, "He is not" có dạng viết tắt là gì?, He don't, He not, He aren't, He isn't, "She is not" có dạng viết tắt là gì?, She don't, She not, She isn't, She aren't, "You are not" có dạng viết tắt là gì?, You aren't, You not, You don't, You isn't, "They are not" có dạng viết tắt là gì?, They not, They aren't, They isn't, They don't, Công thức của câu khẳng định là gì?, To be + S + ..., S + not + to be, S + do + ..., S + to be + ..., Công thức của câu phủ định là gì?, S + to be + not + ..., To be + not + S, To be + S + ..., S + to be + ..., Công thức của câu hỏi là gì?, S + not + to be, To be + S + ...?, S + do + ...?, S + to be + ...?, Câu nào là câu khẳng định?, Is she Vietnamese?, She isn't Vietnamese., She is Vietnamese., She not Vietnamese., Câu nào là câu phủ định?, He is Vietnamese., He not Vietnamese., He isn't Vietnamese., Is he Vietnamese?, Câu nào là câu hỏi?, You are Vietnamese., You aren't Vietnamese., You not Vietnamese., Are you Vietnamese?, Điền vào chỗ trống: I ______ not Vietnamese., are, am, be, is, Điền vào chỗ trống: He ______ not Vietnamese., is, am, be, are, Điền vào chỗ trống: They ______ not Vietnamese., am, are, be, is, Điền vào chỗ trống: ______ you Vietnamese?, Are, Is, Be, Am, Điền vào chỗ trống: ______ he Vietnamese?, Am, Are, Be, Is, Điền vào chỗ trống: ______ she Vietnamese?, Am, Be, Is, Are, Điền vào chỗ trống: ______ they Vietnamese?, Are, Is, Be, Am, Chọn câu phủ định đúng., I not Vietnamese., I isn't Vietnamese., I aren't Vietnamese., I'm not Vietnamese., Chọn câu phủ định đúng., She don't Vietnamese., She isn't Vietnamese., She not Vietnamese., She aren't Vietnamese., Chọn câu phủ định đúng., They not Vietnamese., They isn't Vietnamese., They aren't Vietnamese., They don't Vietnamese., Chọn câu hỏi đúng., Is Vietnamese he?, He Vietnamese is?, Is he Vietnamese?, He is Vietnamese?, Chọn câu hỏi đúng., Are they Vietnamese?, Are Vietnamese they?, They are Vietnamese?, They Vietnamese are?, Chọn câu hỏi đúng., I am Vietnamese?, Am Vietnamese I?, I Vietnamese am?, Am I Vietnamese?

Leaderboard

Visual style

Mga Option

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?