Augmented reality, (np) Thực tế tăng cường, Virtual reality, (np) Thực tế ảo, Humanoid, (n) Rô bốt hình người, Gadget, (n) Đồ dùng công nghệ, Labor-intensive, (adj) (Công việc) Cần nhiều lao động, Personality trait, (np) Tính cách, Eye-opening, (adj) Mở mang tầm mắt, Keep in touch with, (pv) Giữ liên lạc với ai, Personal and professional relationships, (p) Mối quan hệ cá nhân và sự nghiệp, Expand business network, (p) Mở rộng thêm mạng lưới kinh doanh, Take part in interactive activities, (pv) Tham gia các hoạt động có tính tương tác, Distract somebody from something, (pv) Làm ai đó xao nhãng, Discourage real interaction, (p) Cản trở sự tương tác thực, Social isolation, (pn) Sự cô lập/ cách ly xã hội, The loss of traditional cultures, (pn) Sự mất đi của nét văn hóa truyền thống, Improve the quality of life, (pv) Cải thiện chất lượng cuộc sống, Grasp the opportunity, (pv) Tận dụng cơ hội để làm gì, Technology, (n) công nghệ, Entertainment, (n) cuộc tiêu khiển/ giải trí, Suspension, (n) sự đình chỉ, Acetate, (n) (hoá học) a-xê-tát, Computer-Generated Imagery (CGI), (n) công nghệ mô phỏng hình ảnh bằng máy tính, Superhuman, (adj) phi thường, Considerable, (adj) đáng kể, Cooperative, (adj) sẵn sàng cộng tác, Mimic, (v) bắt chước, Case-based reasoning, (n) suy luận dựa trên trường hợp, Camouflage, (n) sự ngụy trang, Prototype, (n) mẫu đầu tiên, Life-size, (adj) to như vật thật, Soft plastic, (n) nhựa mềm, Imbed, (v) ghi vào (trí nhớ), Facial expression, (n) biểu cảm khuôn mặt, Pressure pad, (n) đệm ép phim (máy ảnh), Emotional response, (n) phản ứng cảm xúc, Data mining, (n) Khai phá dữ liệu, Algorithm, (n) thuật toán, Forward-thinking, (adj) có tư duy tiên tiến, Genuine, (adj) thành thật, chân thật, Critic, (n) nhà phê bình, Morality, (n) đạo đức, Reflective, (adj) biết suy nghĩ, Transparent, (adj) trong suốt/ rõ ràng, Calculation, (n) sự cân nhắc, Lighting, (n) thuật bố trí ánh sáng, Conflicted, (adj) bối rối, Ethical, (adj) (thuộc) đạo đức, Capability, (n) khả năng, Characteristic, (n) nét đặc trưng, Objective, (n) mục tiêu, Shortcoming, (n) điều thiếu sót, Discriminatory, (adj) có sự phân biệt đối xử, Cybernetics, (n) (vật lý) điều khiển học, Neural networks, (n) mạng neural, Agent technology, (n) Công nghệ đại lý, Ironic, (adj) mỉa mai, Exacerbate, (v) làm tăng/ làm trầm trọng, Categorise, (v) phân loại, Elusive, (adj) khó nắm (ý nghĩa...), Widespread, (adj) lan rộng/ phổ biển, Database, (n) cơ sở dữ liệu, Emotional message, (n) thông điệp về cảm xúc, Interpret, (v) giải thích, Configuration, (n) (vi tính) cấu hình

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?