nghệ thuật, 芸術 げいじゅつ, sự kiện, イベント, được diễn ra, tổ chức, 行われる, tham gia, 参加する, quan khách, khán giả, 観客, tập trung, tập hợp, 集まる, hội trường, 会場, đầy kín (người), đông nghẹt, 満員, tiến hành, diễn ra, 進行する しんこう, trình diễn, biểu diễn (nhạc cụ), 演奏する えんそう, hoạt động, 活動する, điểm chung, 共通点 きょうつうてん, trì hoãn, 延期する えんき, kiến trúc, 建築 けんちく, uy nghi, tráng lệ, đàng hoàng, 立派 りっぱ, nhà văn, tác giả, 作家, tài năng, 才能 さいのう, xuất hiện, 登場する とうじょうする, nhân vật, 人物, tham quan, du lịch, 観光する, khách, 客, tiến triển, tiến bộ, 進む, thúc đẩy, làm cho tiến triển, 進める, chung, 共通, sự leo núi, 登山, leo (núi), 登る
0%
U4
Share
Share
by
Tiengnhat3chiem
I-edit ang Content
Save
Like
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Find the match
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?