share, mở, mặc, chia sẻ, mang, borrow, mượn, mua, cho, trả lại, remember, quên, nhớ, đọc, học, wear, chia sẻ, mang, đem, mượn, mặc, đeo, start, kết thúc, nghỉ, học, bắt đầu, finish, bắt đầu, kết thúc, mở, đóng, open, đóng, viết, mở, đọc, close, đóng, nói, nghe, mở, bring, chia sẻ, mượn, mặc, mang, đem, homework, môn học, bài tập về nhà, hoạt động, bài học, exercise, dự án, bài kiểm tra, bài tập, đồng phục, lesson, bài học, môn học, giờ ra chơi, bài tập, project, lớp học, hoạt động, dự án, bài tập, activity, hoạt động, bài học, giờ ra chơi, môn học, school day, ngày nghỉ, ngày chủ nhật, ngày lễ, ngày học, school year, giờ học, năm học, tuần học, ngày học, school rules, bài tập, hoạt động, nội quy trường học, môn học, break time, giờ ra chơi, giờ ăn trưa, giờ học, giờ về nhà, lunchtime, giờ ngủ, giờ ăn trưa, giờ ra chơi, giờ học, morning, buổi tối, buổi chiều, buổi trưa, buổi sáng, afternoon, ban đêm, buổi sáng, buổi chiều, buổi tối, Monday, Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm, Tuesday, Thứ Tư, Thứ Ba, Thứ Sáu, Thứ Hai, Wednesday, Thứ Sáu, Thứ Năm, Thứ Ba, Thứ Tư, Thursday, Thứ Năm, Thứ Tư, Thứ Bảy, Thứ Sáu, Friday, Chủ nhật, Thứ Sáu, Thứ Bảy, Thứ Năm, Saturday, Thứ Hai, Chủ nhật, Thứ Sáu, Thứ Bảy, Sunday, Thứ Hai, Thứ Ba, Chủ nhật, Thứ Bảy, every day, mỗi tháng, mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi năm, every morning, mỗi buổi chiều, mỗi buổi trưa, mỗi buổi sáng, mỗi buổi tối, after school, sau giờ học, trước giờ học, trong giờ học, trước khi đi học, at school, ở sân chơi, ở nhà, ở thư viện, ở trường, at home, ở nhà, ở lớp, ở thư viện, ở trường, canteen, phòng học, sân chơi, căng tin, thư viện, gym, phòng học, phòng tập thể dục, thư viện, phòng máy tính, computer room, phòng học, phòng thể dục, phòng âm nhạc, phòng máy tính, desk, bảng, bàn học, cửa, ghế, chair, ghế, bàn, bảng, cửa sổ, board, cửa, ghế, bảng, bàn, textbook, vở, sách truyện, từ điển, sách giáo khoa, PE, Mĩ thuật, Tiếng Anh, Âm nhạc, Giáo dục thể chất, Literature, Khoa học, Lịch sử, Ngữ văn, Địa lí, Information Technology, Tin học, Khoa học, Công nghệ, Toán, good, cũ, tốt, khó, xấu, great, khó, nhỏ, buồn, tuyệt vời, noisy, ồn ào, yên tĩnh, thân thiện, chăm chỉ, old, đẹp, tốt, cũ, mới, clever, thân thiện, thông minh, lười biếng, ồn ào, excited, mệt mỏi, hào hứng, tức giận, buồn, nice, ồn ào, khó, đẹp, tốt, cũ
0%
UNIT 1(2)
Share
Share
by
Mslily90
I-edit ang Content
Save
Like
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Quiz
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?