Stative verbs (động từ trạng thái) chủ yếu diễn tả điều gì?, Hành động hiện tại, Hành động quá khứ, Trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ hoặc sự sở hữu, Hành động tương lai, Đặc điểm nào sau đây ĐÚNG về stative verbs?, Dùng được cho tất cả các thì, Không dùng thì tiếp diễn, Chỉ dùng hiện tại đơn, Luôn dùng thì tiếp diễn, Action verbs khác stative verbs chủ yếu ở điểm nào?, Chỉ diễn tả cảm xúc, Chỉ có trong câu khẳng định, Không dùng tiếp diễn, Diễn tả hành động hoặc hoạt động, Nhận định nào sau đây ĐÚNG về action verbs?, Có thể dùng ở nhiều thì, kể cả tiếp diễn, Không thể dùng hoàn thành, Chỉ dùng ở thì đơn, Luôn phải dùng tiếp diễn, Khi “think” mang nghĩa “nghĩ rằng, cho rằng”, cách sử dụng nào thường phù hợp?, Dùng ở thì tiếp diễn, Chỉ dùng ở quá khứ, Dùng ở thì đơn, Luôn dùng với be, Khi “think” mang nghĩa “cân nhắc, xem xét”, nhận định nào ĐÚNG?, Có thể dùng tiếp diễn, Không bao giờ dùng tiếp diễn, Chỉ diễn tả trạng thái cố định, Luôn mang nghĩa tin rằng, Sự khác nhau giữa “taste” trong “The soup tastes good” và “She is tasting the soup” là gì?, Cả hai đều là hành động nếm, Câu đầu là hành động, câu sau là trạng thái, Câu đầu là có vị, câu sau là hành động nếm, Cả hai đều là trạng thái, Sự khác nhau giữa “look” trong “You look tired” và “You are looking at me” là gì?, Cả hai đều là trạng thái, Câu đầu là trông có vẻ, câu sau là nhìn, Cả hai đều là hành động nhìn, Câu đầu là hành động, câu sau là trạng thái, Khi “weigh” mang nghĩa “có trọng lượng”, động từ này thường được sử dụng như thế nào?, Luôn đi với be, Chỉ dùng ở quá khứ, Dùng ở tiếp diễn, Như động từ trạng thái, Khi “measure” mang nghĩa “đo kích thước của một vật”, nhận định nào ĐÚNG?, Luôn mang nghĩa có kích thước, Là nghĩa trạng thái, Là nghĩa hành động và có thể dùng tiếp diễn, Chỉ dùng hiện tại đơn, Khi “appear” mang nghĩa “dường như, có vẻ”, động từ này thường:, Chỉ dùng với chủ ngữ người, Mang nghĩa trạng thái và thường không dùng tiếp diễn, Bắt buộc dùng tiếp diễn, Diễn tả hành động xuất hiện, I ______ that she is the most suitable candidate for the position., think, thinking, thinks, am thinking, My brother ______ about studying abroad next year., is thinking, thinks, think, thinking, This soup ______ delicious. What ingredients did you use?, is tasting, taste, tasting, tastes, Look! The chef ______ the soup to check whether it needs more salt., tastes, taste, is tasting, tasting, These flowers ______ wonderful, especially in the evening., smelling, smell, are smelling, smells, Please call me later. I ______ lunch with my colleagues., am having, has, have, having, I ______ your point, but I don't completely agree with your opinion., am seeing, seeing, sees, see, You ______ very tired today. Did you stay up late last night?, are looking, looks, look, looking, Why ______ you ______ at me like that? Is there something wrong?, are / look, are / looking, do / look, does / look, This suitcase ______ nearly 25 kilograms, so you'll have to pay an extra fee., weighs, is weighing, weighing, weigh, After hearing the bad news, Tom ______ extremely disappointed., is appearing, appearing, appear, appears, Động từ “believe” thường thuộc loại nào?, Action verb, Stative verb, Cả hai loại, Modal verb, Động từ “own” thường thuộc loại nào?, Action verb, Cả hai loại, Stative verb, Modal verb, Động từ “taste” có thể được sử dụng như loại động từ nào?, Chỉ Action, Cả hai loại, Chỉ Stative, Auxiliary verb, Động từ “know” thường được xếp vào loại nào?, Cả hai loại, Action verb, Modal verb, Stative verb, Động từ “smell” có thể thuộc loại nào tùy theo nghĩa?, Chỉ Stative, Chỉ Action, Cả hai loại, Modal verb, Động từ “have” có thể được sử dụng như loại động từ nào?, Chỉ Stative, Chỉ Action, Modal verb, Cả hai loại, Động từ “understand” thường thuộc loại nào?, Action verb, Stative verb, Cả hai loại, Auxiliary verb, Động từ “see” có thể thuộc loại nào tùy theo nghĩa?, Cả hai loại, Chỉ Stative, Chỉ Action, Modal verb, Động từ “belong” thường thuộc loại nào?, Action verb, Cả hai loại, Stative verb, Modal verb, Động từ “look” có thể được sử dụng như loại động từ nào?, Chỉ Action, Chỉ Stative, Auxiliary verb, Cả hai loại, Động từ “prefer” thường thuộc loại nào?, Stative verb, Action verb, Cả hai loại, Modal verb, Động từ “weigh” có thể thuộc loại nào tùy theo nghĩa?, Chỉ Stative, Cả hai loại, Chỉ Action, Auxiliary verb, Động từ “contain” thường được xếp vào loại nào?, Action verb, Cả hai loại, Modal verb, Stative verb, Động từ “measure” có thể được sử dụng như loại động từ nào?, Cả hai loại, Chỉ Stative, Chỉ Action, Auxiliary verb, Động từ “resemble” thường thuộc loại nào?, Action verb, Cả hai loại, Stative verb, Modal verb, Động từ “expect” có thể thuộc loại nào tùy theo nghĩa và ngữ cảnh?, Chỉ Stative, Cả hai loại, Chỉ Action, Modal verb, Động từ “appear” có thể được sử dụng như loại động từ nào?, Chỉ Stative, Chỉ Action, Cả hai loại, Auxiliary verb
0%
Stative Verbs
Share
Share
by
Npbthy3011
I-edit ang Content
Save
Like
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Gameshow quiz
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?