play, đọc, chơi, đi bộ, ngửi, read, nghe, đứng, ngồi, đọc, see, cưỡi,đạp, nhìn, chơi, ngửi, swim, nhảy múa, chạm, cưỡi,đạp, bơi, touch, nhìn, ngồi, nếm, chạm, smell, ngửi, bay, nói chuyện, chơi, run, chạy, nhảy, chơi, bay, hear, nhảy lò cò, chạy, nghe, nhảy, hop, nhảy, ngửi, nhảy lò cò, nghe, sing, nghe ( tập trung nghe), hát, chạm, nói, taste, nhảy dây, nếm, nhảy múa, bay, dance, ngồi, nhảy múa, bay, bơi, skip, nghe ( tập trung nghe), nhảy lò cò, nếm, nhảy dây, ride, nhảy, cưỡi,đạp, chạy, nói chuyện, walk, hát, nhảy lò cò, đi bộ, chạm, jump, chơi, nhảy, ngồi, đi bộ, fly, bay, nói chuyện, chạm, cưỡi,đạp, sit, nhảy lò cò, nghe, ngồi, nhảy, stand, chạm, nghe ( tập trung nghe), đứng, nhìn, write, nghe ( tập trung nghe), nhảy lò cò, viết, đọc, listen, nghe ( tập trung nghe), nói, nhảy múa, nhảy, speak, nghe ( tập trung nghe), nghe, nói, đi bộ, talk, nói chuyện, nhảy lò cò, bơi, nghe ( tập trung nghe)
0%
verbs.
Share
Share
by
Mrtien
I-edit ang Content
Save
Like
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Quiz
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?